dairy farm

dairy farm

A farmer milks cows on a dairy farm.

Định nghĩa

Danh từ: Trang trại sữa, nông trại chuyên sản xuất sữa các sản phẩm từ sữa.

"Dairy farm" một trang trại chuyên nuôi (hoặc đôi khi , cừu) để lấy sữa. Sữa từ những con vật này được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như sữa tươi, phô mai, , sữa chua, kem.

dụ sử dụng
  • (Trang trại sữa đó hơn 200 con được vắt sữa hai lần mỗi ngày.)
  • (Chú tôi làm việc tại một trang trại sữa lớnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a dairy farm": điều hành một trang trại sữa.

    • It takes a lot of knowledge and hard work to run a successful dairy farm. (Cần rất nhiều kiến thức công sức để điều hành một trang trại sữa thành công.)
  • "organic dairy farm": trang trại sữa hữu cơ (không sử dụng hóa chất, thuốc trừ sâu trong quá trình chăn nuôi).

    • Organic dairy farms often have higher standards for animal welfare. (Các trang trại sữa hữu cơ thường tiêu chuẩn cao hơn về phúc lợi động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dairy farmer (danh từ): nông dân chăn nuôi sữa.

    • He is a third-generation dairy farmer. (Anh ấy nông dân chăn nuôi sữa thế hệ thứ ba.)
  • Dairy product (danh từ): sản phẩm từ sữa.

    • Milk, cheese, and yogurt are common dairy products. (Sữa, phô mai sữa chua những sản phẩm từ sữa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk farm: trang trại sữa (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Dairy: bản thân từ "dairy" cũng có thể chỉ trang trại sữa (ngắn gọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dairy farm". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ thông dụng như: - To run a dairy farm: điều hành trang trại sữa. - To work on a dairy farm: làm việc tại trang trại sữa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "dairy farm".